NGHỆ THUẬT NHẮN TIN
 
NGHỆ THUẬT NHẮN TIN

:(, :”>, :), :)), *-^, @....ối ối, nhức đầu, hoa mắt quá. Sao mà gửi cho người ta toàn những sao, thăng, cách, còng,...thế này không biết. Chẳng hiểu gì cả! Hmmm,...
Dalink khuyên bạn đừng nhăn mặt, rứt tóc làm gì cho già nhanh, vì có sắn cẩm nang đây rồi, bạn chỉ cần chịu khó tra một chút, bao nhiêu ẩn ý sẽ lộ hết. Hãy mách bạn bè nữa nhé, để chúng mình cùng “trẻ lâu”, hihi.

 
 
Biểu tượng
Nghĩa Tiếng Anh
Nghĩa Tiếng Việt
:-O
Wow
:-|
Determined
Chắc chắn
:-*
Bitter
Cay đắng
O:-)
An angel
Thiên thần
:-9
Salivating
Nhỏ dãi
:-| / :-I
No face/poker face
Mặt lạnh như tiền
:-<>
Surprised
Ngạc nhiên
%-6
Not very clever
Không thông minh lắm
:-( )
Shocked
Bị sốc
:-~)
Having a cold
Bị cảm cúm
:-o zz
Bored
Buồn chán
:-\
Skeptical
Hoài nghi
: @
Shouting
Hét to
:-o
Appalled
Kinh hoàng
:-X
Not saying a word
Không nói một lời
|-I
Sleeping
Đang ngủ
|-O
Snoring
Đang ngáy
%-}
Intoxicated
Say sưa
:-v
Talking
Đang nói chuyện
B-)
Sunglasses
Đeo kính râm
B:-)
Sunglasses on head
Đeo kính râm trên đầu
8:-)
Glasses on head
Kính trên đầu
{"{:-)"}
Toupee
Đội tóc giả
}:-(
Toupee blowing in the wind
Tóc giả bay phấp phơ
=|:-)=
Uncle Sam
Chú Sam
<:-|
Monk / Nun
:^)
Broken nose
Nổ mũi
:=)
Two noses
Hai cái mũi
:-#
Razes
San bằng
<|-)
Chinese
Người Tàu
{":-{)"}
With a moustache
Có râu quai nón
:-?
Smoking a pipe
Đang hút tẩu
:-)
Smiley
Cười
(-:
Also smiling
Cũng đang cười
:)
Smiling without a nose
Cười (không có mũi)
:' )
Happy and crying
Sướng phát khóc
:-( )
Smiling with mouth open
Cười rộng miệng
8-)
Smiling with glasses
Cười với kính râm
[:-)
Smiling with walkman
Cười với chiếc walkman
:-)8
Smiling with bow tie
Cười với cà vạt
{"{:-)"}
Smiling with hair
Cười có tóc
d:-)
Smiling with cap
Cười đội mũ
C|:-)
Smiling with top hat
Cười đội mũ lưỡi trai
(:-)
Smiling with helmet
Cười với mũ bảo hiểm
:-)=
Smiling with a beard
Cười với ria mép
&:-)
Smiling with curls
Cười với tóc quăn
#:-)
Smiling with a fur hat
Cười với chiếc mũ lông
:-D
Laugher
Người đang cười
;-)
Twinkle
Nháy mắt
;)
Twinkle, without nose
Nhắy mắt không có mũi
:-*
Kiss
Hôn, nụ hôn
@}--\-,---
A rose
Bông hoa hồng
:-(
Sad
Buồn
:(
Sad, without nose
Buồn (không có mũi)
:'-(
Crying
Đang khóc
:-c
Unhappy
Không vui
:-||
Angry
Giận dữ
:-(0)
Shouting
Mắng mỏ
:-<
Cheated
Bị lừa
>:-(
Very angry
Rất tức giận